revolutionary people's liberation front

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mặt trận Giải phóng Nhân dân Cách mạng: Đây tên gọi của một tổ chức chính trị - quân sự cực đoan, theo chủ nghĩa Mác, hoạt động tại Thổ Nhĩ Kỳ. Tổ chức này chống lại NATO Hoa Kỳ, thường tiến hành các cuộc tấn công vào lực lượng an ninh quân đội Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Lưu ý quan trọng: Đây một danh từ riêng, chỉ một tổ chức cụ thể, không phải một khái niệm chung chung. Khi dùng, cần viết hoa đầy đủ.
dụ sử dụng
  • (Mặt trận Giải phóng Nhân dân Cách mạng nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
  • (Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đã chỉ định Mặt trận Giải phóng Nhân dân Cách mạng một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the Revolutionary People's Liberation Front": thành viên của tổ chức này.

    • Several suspects were arrested for being members of the Revolutionary People's Liberation Front. (Một số nghi phạm bị bắt thành viên của Mặt trận Giải phóng Nhân dân Cách mạng.)
  • "the ideology of the Revolutionary People's Liberation Front": hệ tư tưởng của tổ chức này.

    • The ideology of the Revolutionary People's Liberation Front is based on extreme Marxism. (Hệ tư tưởng của Mặt trận Giải phóng Nhân dân Cách mạng dựa trên chủ nghĩa Mác cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (adj): cách mạng, thuộc về cách mạng.

    • The group adopted a revolutionary approach to politics. (Nhóm này áp dụng một cách tiếp cận cách mạng đối với chính trị.)
  • People's liberation (n): sự giải phóng nhân dân.

    • The concept of people's liberation is central to their manifesto. (Khái niệm giải phóng nhân dân trung tâm trong tuyên ngôn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố (dùng trong bối cảnh chính thức).
  • Militant group: nhóm chiến binh, nhóm trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight against: chiến đấu chống lại.

    • The group fights against the Turkish government. (Nhóm này chiến đấu chống lại chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Claim responsibility for: nhận trách nhiệm về.

    • They claimed responsibility for the attack. (Họ nhận trách nhiệm về vụ tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at odds with: mâu thuẫn với, đối lập với.

    • The Revolutionary People's Liberation Front is at odds with NATO policies. (Mặt trận Giải phóng Nhân dân Cách mạng mâu thuẫn với chính sách của NATO.)
  • To take up arms: cầm khí, nổi dậy.

    • They took up arms against the state. (Họ đã cầm khí chống lại nhà nước.)